哈爾濱工業大學
giản thể: 哈尔滨工业大学
HāěrbīnGōngyèDàxué
[ㄏㄚ ㄦˇ ㄅㄧㄣ ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ]
HA NHĨ TÂN CÔNG NGHIỆP ĐẠI HỌC
- 1.Đại học Công nghiệp Harbin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.