學華語Kaori Dict

哈薩克人

giản thể: 哈萨克人

rén

ㄏㄚ ㄙㄚˋ ㄎㄜˋ ㄖㄣˊ

HA TÁT KHẮC NHÂN

  1. 1.Người Kazakh
  2. 2.Nhân dân tộc Kazakh

例句Câu ví dụ

  • 1

    有多少哈薩克人真會講哈薩克語呢?

    yǒu duōshao Hāsàkèrén zhēn huì jiǎng Hāsàkèyǔ ne?

    Có bao nhiêu người Kazakhstan thực sự nói được tiếng Kazakh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈萨克人 nghĩa là gì? · Kaori Dict