- 1.Người Kazakh
- 2.Nhân dân tộc Kazakh

例句Câu ví dụ
- 1
有多少哈薩克人真會講哈薩克語呢?
yǒu duōshao Hāsàkèrén zhēn huì jiǎng Hāsàkèyǔ ne?
Có bao nhiêu người Kazakhstan thực sự nói được tiếng Kazakh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.