- 1.ngôn ngữ Kazakh

例句Câu ví dụ
- 1
有多少哈薩克人真會講哈薩克語呢?
yǒu duōshao Hāsàkèrén zhēn huì jiǎng Hāsàkèyǔ ne?
Có bao nhiêu người Kazakhstan thực sự nói được tiếng Kazakh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.