學華語Kaori Dict

哈馬黑拉島

giản thể: 哈马黑拉岛

hēiDǎo

ㄏㄚ ㄇㄚˇ ㄏㄟ ㄌㄚ ㄉㄠˇ

HA MÃ HẮC LẠP ĐẢO

  1. 1.Halmahera, một hòn đảo của Indonesia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈馬黑拉島 nghĩa là gì? · Kaori Dict