例句Câu ví dụ
- 1
他是我的哥哥。
tā shì wǒ dīgē gē。
Anh ấy là em trai tôi
- 2
湯姆沒他哥有錢。
Tāngmǔ méi tā gē yǒuqián。
Tom không giàu bằng anh trai
- 3
我哥在大公司上班。
wǒ gē zài dàgōngsī shàngbān。
Chị tôi làm việc tại một công ty lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
