學華語Kaori Dict

ㄍㄜ

CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的哥哥。

    tā shì wǒ dīgē gē。

    Anh ấy là em trai tôi

  • 2

    湯姆沒他哥有錢。

    Tāngmǔ méi tā gē yǒuqián。

    Tom không giàu bằng anh trai

  • 3

    我哥在大公司上班。

    wǒ gē zài dàgōngsī shàngbān。

    Chị tôi làm việc tại một công ty lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict