商丘市
Shāngqiūshì
[ㄕㄤ ㄑㄧㄡ ㄕˋ]
THƯƠNG KHÂU THỊ
- 1.Thương Khâu, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
Cách đọc khác:ShāngqiūShì — 商丘市 — Shangqiu, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Hà Nam 河南省[He2 nan2 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.