學華語Kaori Dict

商業

giản thể: 商业

shāng

ㄕㄤ ㄧㄝˋ

THƯƠNG NGHIỆP

HSK 3N
  1. 1.kinh doanh
  2. 2.thương mại
  3. 3.buôn bán

例句Câu ví dụ

  • 1

    工業和商業都發展得很快。

    gōng yè hé shāng yè dōu fā zhǎn de hěn kuài

    Công nghiệp và thương mại đều phát triển nhanh

  • 2

    我非常喜歡那個商業廣告。

    wǒ fēicháng xǐhuan nàge shāngyè guǎnggào。

    Tôi rất thích quảng cáo thương mại đó

  • 3

    我堅信他在商業界會有所作為。

    wǒ jiānxìn tā zài shāngyè jiè huì yǒusuǒzuòwéi。

    Tôi tin chắc anh ấy sẽ có thành công trong giới kinh doanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商业 nghĩa là gì? · Kaori Dict