- 1.kế hoạch kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
他提出了一個勇敢而孤獨的鬥爭,但這些沉重的打擊,他的賠率不能得到他的商業計劃接受。
tā tíchū le yīge yǒnggǎn ér gūdú de dòuzhēng, dàn zhèxiē chénzhòng de dǎjī, tā de péilǜ bùnéng dédào tā de shāngyèjìhuà jiēshòu。
Anh ấy đã tiến hành một cuộc đấu tranh dũng cảm và cô đơn, nhưng trước những thử thách nặng nề như vậy, anh ấy không thể khiến kế hoạch kinh doanh của mình được chấp nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.