學華語Kaori Dict

商業計劃

giản thể: 商业计划

shānghuà

ㄕㄤ ㄧㄝˋ ㄐㄧˋ ㄏㄨㄚˋ

THƯƠNG NGHIỆP KẾ HOA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他提出了一個勇敢而孤獨的鬥爭,但這些沉重的打擊,他的賠率不能得到他的商業計劃接受。

    tā tíchū le yīge yǒnggǎn ér gūdú de dòuzhēng, dàn zhèxiē chénzhòng de dǎjī, tā de péilǜ bùnéng dédào tā de shāngyèjìhuà jiēshòu。

    Anh ấy đã tiến hành một cuộc đấu tranh dũng cảm và cô đơn, nhưng trước những thử thách nặng nề như vậy, anh ấy không thể khiến kế hoạch kinh doanh của mình được chấp nhận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商業計劃 nghĩa là gì? · Kaori Dict