喀拉喀托火山
Kālākātuōhuǒshān
[ㄎㄚ ㄌㄚ ㄎㄚ ㄊㄨㄛ ㄏㄨㄛˇ ㄕㄢ]
CA LẠP CA THÁC HOẢ SƠN
- 1.Krakatoa (đảo núi lửa ở Indonesia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!