喀拉汗王朝
KālāhánWángcháo
[ㄎㄚ ㄌㄚ ㄏㄢˊ ㄨㄤˊ ㄔㄠˊ]
CA LẠP HÃN VƯƠNG TRIỀU
- 1.Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.