學華語Kaori Dict

善解人意

shànjiěrén

ㄕㄢˋ ㄐㄧㄝˇ ㄖㄣˊ ㄧˋ

THIỆN GIẢI NHÂN Ý

TOCFL 7
  1. 1.giỏi hiểu người khác (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆既彬彬有禮又善解人意。

    Tāngmǔ jì bīnbīnyǒulǐ yòu shànjiěrényì。

    Tom vừa lịch sự lại vừa nhạy cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善解人意 nghĩa là gì? · Kaori Dict