學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喜躍抃舞
喜躍抃舞
giản thể:
喜跃抃舞
xǐ
yuè
biàn
wǔ
[ㄒㄧˇ ㄩㄝˋ ㄅㄧㄢˋ ㄨˇ]
HỶ DƯỢC BIẾN VŨ
1.
Tích duệ biệu vũ — (tục ngữ) vỗ tay nhảy múa vui mừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜歡
xǐhuan
thích; ưa thích
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
喜愛
xǐài
thích
舞
wǔ
nhảy múa
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
喜劇
xǐjù
hài kịch
舞蹈
wǔdǎo
múa (nghệ thuật biểu diễn)
活躍
huóyuè
năng động
逐字解
Từng chữ trong từ
喜
hỷ, hỉ
thích, yêu, vui thích
躍
dược
nhảy, vọt, vui đùa
抃
biến, bện
vỗ tay
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
記憶技巧
Mẹo nhớ
喜
HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喜跃抃舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict