學華語Kaori Dict

單人間

giản thể: 单人间

dānrénjiān

ㄉㄢ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄢ

ĐƠN NHÂN GIAN

  1. 1.phòng đơn (khách sạn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要一間有淋浴的單人間。

    wǒ yào yī jiān yǒu línyù de dānrénjiān。

    Tôi muốn một phòng đơn có vòi sen

  • 2

    我要一間帶浴室的單人間,住兩晚。

    wǒ yào yī jiān dài yùshì de dānrénjiān, zhù liǎng wǎn。

    Tôi muốn một phòng đơn có nhà vệ sinh, ở hai đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單人間 nghĩa là gì? · Kaori Dict