囊中取物
nángzhōngqǔwù
[ㄋㄤˊ ㄓㄨㄥ ㄑㄩˇ ㄨˋ]
NANG TRUNG THỦ VẬT
- 1.dễ như lấy đồ trong túi (thành ngữ)
- 2.đã nằm trong túi
- 3.(tốt như) đã thuộc sở hữu của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.