學華語Kaori Dict

四一二慘案

giản thể: 四一二惨案

èrcǎnàn

ㄙˋ ㄧ ㄦˋ ㄘㄢˇ ㄢˋ

TỨ NHẤT NHỊ THẢM ÁN

  1. 1.cuộc thảm sát ngày 12 tháng 4 năm 1927
  2. 2.cuộc đảo chính Thượng Hải ngày 12 tháng 4 năm 1927 của Tưởng Giới Thạch chống lại cộng sản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四一二慘案 nghĩa là gì? · Kaori Dict