- 1.Thành phố cấp huyện Tứ Hội, ở Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông
Cách đọc khác:SìhuìShì — 四會市 — Sihui, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Zhaoqing 肇慶市|肇庆市[Zhao4 qing4 Shi4], Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.