四大名著
sìdàmíngzhù
[ㄙˋ ㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ ㄓㄨˋ]
TỨ ĐẠI DANH TRỨ
- 1.bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4], Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], Thủy hử 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4], Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]

例句Câu ví dụ
- 1
中國的四大名著是《西遊記》《三國演義》《水滸傳》和《紅樓夢》。
Zhōngguó de sìdàmíngzhù shì 《 XīyóuJì 》 《 SānguóYǎnyì 》 《 ShuǐhǔZhuàn 》 hé 《 HónglóuMèng 》。
Sáu tác phẩm lớn của Trung Quốc là Tây Du Ký, Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử Truyền và Hồng Lâu Mộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.