四大皆空
sìdàjiēkōng
[ㄙˋ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄝ ㄎㄨㄥ]
TỨ ĐẠI GIAI KHÔNG
- 1.nghĩa đen: bốn yếu tố đều là hư không (thành ngữ)
- 2.thế giới này là ảo ảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.