四大石窟
sìdàshíkū
[ㄙˋ ㄉㄚˋ ㄕˊ ㄎㄨ]
TỨ ĐẠI THẠCH QUẬT
- 1.bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龍門石窟|龙门石窟[Long2 men2 Shi2 ku1] tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 雲岡石窟|云冈石窟[Yun2 gang1 Shi2 ku1] tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟[Mo4 gao1 ku1] tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麥積山石窟|麦积山石窟[Mai4 ji1 Shan1 Shi2 ku1] tại Thiên Thủy, Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.