學華語Kaori Dict

回彈

giản thể: 回弹

huítán

ㄏㄨㄟˊ ㄊㄢˊ

HỒI ĐÀN

  1. 1.(vật bị biến dạng) đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu
  2. 2.(bóng) phục hồi
  3. 3.nảy lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    總統預測,一旦冠狀病毒消失,股票市場“會像從未有人見過般回彈。”

    zǒngtǒng yùcè, yīdàn guānzhuàngbìngdú xiāoshī, gǔpiàoshìchǎng “ huì xiàng cóngwèi yǒurén jiàn guò bān huítán。 ”

    Tổng thống dự đoán rằng, một khi virus corona biến mất, thị trường chứng khoán sẽ 'tăng mạnh như chưa từng có'。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回弹 nghĩa là gì? · Kaori Dict