- 1.(vật bị biến dạng) đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu
- 2.(bóng) phục hồi
- 3.nảy lại

例句Câu ví dụ
- 1
總統預測,一旦冠狀病毒消失,股票市場“會像從未有人見過般回彈。”
zǒngtǒng yùcè, yīdàn guānzhuàngbìngdú xiāoshī, gǔpiàoshìchǎng “ huì xiàng cóngwèi yǒurén jiàn guò bān huítán。 ”
Tổng thống dự đoán rằng, một khi virus corona biến mất, thị trường chứng khoán sẽ 'tăng mạnh như chưa từng có'。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.