學華語Kaori Dict

困惑不解

kùnhuòjiě

ㄎㄨㄣˋ ㄏㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄝˇ

KHỐN HOẶC BẤT GIẢI

  1. 1.cảm thấy bối rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個無神論者困惑不解。

    zhège wúshénlùnzhě kùnhuòbùjiě。

    Người vô thần đang cảm thấy bối rối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困惑不解 nghĩa là gì? · Kaori Dict