學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圍護結構
圍護結構
giản thể:
围护结构
wéi
hù
jié
gòu
[ㄨㄟˊ ㄏㄨˋ ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ]
VI HỘ KẾT CẤU
1.
kết cấu bao che
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結果
jiéguǒ
kết quả
保護
bǎohù
bảo vệ
結束
jiéshù
chấm dứt
護照
hùzhào
hộ chiếu
結婚
jiéhūn
kết hôn
結合
jiéhé
kết hợp
範圍
fànwéi
phạm vi
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
逐字解
Từng chữ trong từ
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
結
kết
nút
構
cấu
khung, cấu trúc, công trình
記憶技巧
Mẹo nhớ
結
KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
围护结构 nghĩa là gì? · Kaori Dict