學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圍網
圍網
giản thể:
围网
wéi
wǎng
[ㄨㄟˊ ㄨㄤˇ]
VI VÕNG
1.
lưới vây
2.
lưới mắt cáo
3.
màn chắn rào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
網
wǎng
lưới
範圍
fànwéi
phạm vi
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
網上
wǎngshàng
trực tuyến
逐字解
Từng chữ trong từ
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
網
võng
bộ, lưới, mạng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
威望
wēiwàng
uy tín
危亡
wēiwáng
bị đe dọa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
围网 nghĩa là gì? · Kaori Dict