學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圍起
圍起
giản thể:
围起
wéi
qǐ
[ㄨㄟˊ ㄑㄧˇ]
VI KHỞI
1.
bao quanh
2.
bao vây
3.
rào lại
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
rào vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一起
yīqǐ
ở cùng một nơi
起來
qǐlai
đứng lên; thức dậy
起
qǐ
dậy
對不起
duìbuqǐ
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
起床
qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
看起來
kànqǐlai
hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
想起
xiǎngqǐ
nhớ lại
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
逐字解
Từng chữ trong từ
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
起
khởi
nâng lên, đứng dậy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
為期
wéiqī
kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)
尾氣
wěiqì
khí thải; khí xả
偉器
wěiqì
tài năng lớn
圍棋
wéiqí
trò chơi cờ vây
尾期
wěiqī
giai đoạn cuối
尾鰭
wěiqí
vây đuôi
記憶技巧
Mẹo nhớ
起
KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
围起 nghĩa là gì? · Kaori Dict