學華語Kaori Dict

國人

giản thể: 国人

guórén

ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ

QUỐC NHÂN

  1. 1.đồng bào (văn học)
  2. 2.người cùng một nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是哪國人?

    nǐ shì nǎ guórén?

    Anh là quốc tịch nào?

  • 2

    她是哪國人?

    tā shì nǎ guórén?

    Cô ấy là quốc tịch gì

  • 3

    湯姆是哪國人?

    Tāngmǔ shì nǎ guórén?

    Tom là quốc tịch gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国人 nghĩa là gì? · Kaori Dict