- 1.đồng bào (văn học)
- 2.người cùng một nước

例句Câu ví dụ
- 1
你是哪國人?
nǐ shì nǎ guórén?
Anh là quốc tịch nào?
- 2
她是哪國人?
tā shì nǎ guórén?
Cô ấy là quốc tịch gì
- 3
湯姆是哪國人?
Tāngmǔ shì nǎ guórén?
Tom là quốc tịch gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.