學華語Kaori Dict

國際婦女節

giản thể: 国际妇女节

Guójié

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄈㄨˋ ㄋㄩˇ ㄐㄧㄝˊ

QUỐC TẾ PHỤ NỮ TIẾT

  1. 1.Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

例句Câu ví dụ

  • 1

    國際婦女節快樂!

    GuójìFùnǚjié kuàilè!

    Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国际妇女节 nghĩa là gì? · Kaori Dict