學華語Kaori Dict

國際社會

giản thể: 国际社会

guóshèhuì

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ

QUỐC TẾ XÃ HỘI

  1. 1.cộng đồng quốc tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    面對國際社會的批判,好幾個國家已經停止捕捉鯨魚。

    miànduì guójìshèhuì de pīpàn, hǎojǐ gě guójiā yǐjīng tíngzhǐ bǔzhuō jīngyú。

    Trước sự chỉ trích của cộng đồng quốc tế, nhiều quốc gia đã dừng việc bắt cá voi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国际社会 nghĩa là gì? · Kaori Dict