學華語Kaori Dict

國際象棋

giản thể: 国际象棋

guóxiàng

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄒㄧㄤˋ ㄑㄧˊ

QUỐC TẾ TƯỢNG KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    您能教我下國際象棋嗎?

    nín néng jiāo wǒ xià guójìxiàngqí ma?

    Cậu có thể dạy mình chơi cờ vua không?

  • 2

    約翰國際象棋下得很好。

    Yuēhàn guójìxiàngqí xià dehěn hǎo。

    John chơi cờ vua rất giỏi

  • 3

    湯姆下國際象棋比我好。

    Tāngmǔ xià guójìxiàngqí bǐ wǒ hǎo。

    Tom chơi cờ vua giỏi hơn tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国际象棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict