圓口綱脊椎動物
giản thể: 圆口纲脊椎动物
yuánkǒugāngjǐzhuīdòngwù
[ㄩㄢˊ ㄎㄡˇ ㄍㄤ ㄐㄧˇ ㄓㄨㄟ ㄉㄨㄥˋ ㄨˋ]
VIÊN KHẨU CƯƠNG TÍCH CHUY ĐỘNG VẬT
- 1.động vật miệng tròn (sinh học biển)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 綱CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.