- 1.cộng đồng quốc tế

例句Câu ví dụ
- 1
面對國際社會的批判,好幾個國家已經停止捕捉鯨魚。
miànduì guójìshèhuì de pīpàn, hǎojǐ gě guójiā yǐjīng tíngzhǐ bǔzhuō jīngyú。
Trước sự chỉ trích của cộng đồng quốc tế, nhiều quốc gia đã dừng việc bắt cá voi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.