學華語Kaori Dict

土階茅茨

giản thể: 土阶茅茨

jiēmáo

ㄊㄨˇ ㄐㄧㄝ ㄇㄠˊ ㄘˊ

THỔ GIAI MAO TỲ

  1. 1.nghĩa đen: bậc thềm đất và căn lều tranh
  2. 2.điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土阶茅茨 nghĩa là gì? · Kaori Dict