- 1.Thánh Augustine
- 2.Aurelius Augustinus (354-430), nhà thần học và triết gia Cơ Đốc
- 3.Sankt Augustin, vùng ngoại ô Beuel, Bonn, Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.