學華語Kaori Dict

在所難免

giản thể: 在所难免

zàisuǒnánmiǎn

ㄗㄞˋ ㄙㄨㄛˇ ㄋㄢˊ ㄇㄧㄢˇ

TẠI SỞ NAN MIỄN

TOCFL 7
  1. 1.khó tránh khỏi (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    外交部長稱戰爭在所難免。

    wàijiāobùzhǎng chēng zhànzhēng zàisuǒnánmiǎn。

    Bộ trưởng Ngoại giao nói chiến tranh là điều không thể tránh khỏi

  • 2

    生活中的煩惱在所難免。

    shēnghuó zhòngdì fánnǎo zàisuǒnánmiǎn。

    Những phiền muộn trong cuộc sống là điều khó tránh khỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在所难免 nghĩa là gì? · Kaori Dict