- 1.khó tránh khỏi (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
外交部長稱戰爭在所難免。
wàijiāobùzhǎng chēng zhànzhēng zàisuǒnánmiǎn。
Bộ trưởng Ngoại giao nói chiến tranh là điều không thể tránh khỏi
- 2
生活中的煩惱在所難免。
shēnghuó zhòngdì fánnǎo zàisuǒnánmiǎn。
Những phiền muộn trong cuộc sống là điều khó tránh khỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.