地方性斑疹傷寒
giản thể: 地方性斑疹伤寒
dìfāngxìngbānzhěnshānghán
[ㄉㄧˋ ㄈㄤ ㄒㄧㄥˋ ㄅㄢ ㄓㄣˇ ㄕㄤ ㄏㄢˊ]
ĐỊA PHƯƠNG TÍNH BAN CHẨN THƯƠNG HÀN
- 1.sốt phát ban chuột

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.