學華語Kaori Dict

地方性斑疹傷寒

giản thể: 地方性斑疹伤寒

dìfāngxìngbānzhěnshānghán

[ㄉㄧˋ ㄈㄤ ㄒㄧㄥˋ ㄅㄢ ㄓㄣˇ ㄕㄤ ㄏㄢˊ]

ĐỊA PHƯƠNG TÍNH BAN CHẨN THƯƠNG HÀN

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地方性斑疹傷寒 nghĩa là gì? · Kaori Dict