坐吃享福
zuòchīxiǎngfú
[ㄗㄨㄛˋ ㄔ ㄒㄧㄤˇ ㄈㄨˊ]
TOẠ CẬT HƯỞNG PHÚC
- 1.tồn tại như thực vật
- 2.tiêu thụ thụ động mà không làm gì hữu ích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.