學華語Kaori Dict

坐立不安

zuòān

ㄗㄨㄛˋ ㄌㄧˋ ㄅㄨˋ ㄢ

TOẠ LẬP BẤT AN

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ)
  2. 2.bồn chồn
  3. 3.sốt ruột

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的行為讓我坐立不安。

    tā de xíngwéi ràng wǒ zuòlìbùān。

    Hành vi của anh khiến tôi không yên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坐立不安 nghĩa là gì? · Kaori Dict