坐立不安
zuòlìbùān
[ㄗㄨㄛˋ ㄌㄧˋ ㄅㄨˋ ㄢ]
TOẠ LẬP BẤT AN
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ)
- 2.bồn chồn
- 3.sốt ruột

例句Câu ví dụ
- 1
他的行為讓我坐立不安。
tā de xíngwéi ràng wǒ zuòlìbùān。
Hành vi của anh khiến tôi không yên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.