學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
坦噶尼喀湖
坦噶尼喀湖
Tǎn
gá
ní
kā
Hú
[ㄊㄢˇ ㄍㄚˊ ㄋㄧˊ ㄎㄚ ㄏㄨˊ]
THẢN CÁT NI CA HỒ
1.
Hồ Tanganyika ở Đông Phi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湖
hú
hồ
平坦
píngtǎn
bằng phẳng
坦白
tǎnbái
thành thật
坦然
tǎnrán
bình tĩnh
坦率
tǎnshuài
thẳng thắn (thảo luận)
坦誠
tǎnchéng
thẳng thắn
湖泊
húpō
hồ
坦克
tǎnkè
xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
坦
thản, đất
phẳng
噶
cát, gắt
dùng trong phiên âm
尼
ni
ni cô
喀
ca
khạc — nôn
湖
hồ
ao hồ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坦噶尼喀湖 nghĩa là gì? · Kaori Dict