學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
埃迪卡拉
埃迪卡拉
Āi
dí
kǎ
lā
[ㄞ ㄉㄧˊ ㄎㄚˇ ㄌㄚ]
AI ĐỊCH CA LẠP
1.
Kỷ Ediacara (khoảng 635-542 triệu năm trước), giai đoạn muộn của đại địa chất Tiền Cambri
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
拉開
lākāi
kéo mở
卡車
kǎchē
xe tải
卡通
kǎtōng
hoạt hình (từ mượn)
賀卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
埃
ai
bụi mịn, bụi bẩn
迪
địch
thông minh
卡
ca, tạp, khải
thẻ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
艾迪卡拉
Àidíkǎlā
kỷ Ediacara (khoảng 635-542 triệu năm trước), giai đoạn cuối của đại địa chất tiền Cambri
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
埃迪卡拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict