- 1.quy hoạch đô thị

例句Câu ví dụ
- 1
他是個城市規劃的專家。
tā shì gě chéngshìguīhuà de zhuānjiā。
Anh ấy là chuyên gia về quy hoạch đô thị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.