學華語Kaori Dict

城市規劃

giản thể: 城市规划

chéngshìguīhuà

ㄔㄥˊ ㄕˋ ㄍㄨㄟ ㄏㄨㄚˋ

THÀNH THỊ QUY HOA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個城市規劃的專家。

    tā shì gě chéngshìguīhuà de zhuānjiā。

    Anh ấy là chuyên gia về quy hoạch đô thị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城市规划 nghĩa là gì? · Kaori Dict