學華語Kaori Dict

堆積如山

giản thể: 堆积如山

duīshān

ㄉㄨㄟ ㄐㄧ ㄖㄨˊ ㄕㄢ

ĐỒI TÍCH NHƯ SƠN

TOCFL 6
  1. 1.chất đống như núi (thành ngữ)
  2. 2.một núi (công việc giấy tờ, v.v.)
  3. 3.một số lượng lớn gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堆积如山 nghĩa là gì? · Kaori Dict