學華語Kaori Dict

ㄙㄨˋ

TỐ

  1. 1.nặn (một hình) bằng đất sét

例句Câu ví dụ

  • 1

    化學給了我們塑膠。

    huàxué gěi le wǒmen sùjiāo。

    Hóa học đã cho chúng ta nhựa

  • 2

    這把椅子是用塑膠製成的。

    zhè bǎ yǐzi shì yòng sùjiāo zhìchéng de。

    Chiếc ghế này được làm bằng nhựa

  • 3

    紙張、玻璃和塑膠都是可回收的材質。

    zhǐzhāng、 bōli hé sùjiāo dōu shì kěhuíshōu de cáizhì。

    Giấy, thủy tinh và nhựa đều là vật liệu có thể tái chế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塑 nghĩa là gì? · Kaori Dict