學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塑膠袋
塑膠袋
giản thể:
塑胶袋
sù
jiāo
dài
[ㄙㄨˋ ㄐㄧㄠ ㄉㄞˋ]
TỐ GIAO ĐẠI
1.
túi nhựa (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
袋
dài
túi
口袋
kǒudài
túi
腦袋
nǎodai
đầu
膠帶
jiāodài
băng dính
塑料
sùliào
nhựa
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa
膠水
jiāoshuǐ
keo dán
塑造
sùzào
tạo mẫu; đúc khuôn
逐字解
Từng chữ trong từ
塑
tố
đúc tượng bằng đất sét, điêu khắc
膠
giao, keo
nước dính, keo, nhựa, cao su
袋
đại, đãy
túi, túi đựng, túi vải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塑胶袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict