塔什庫爾干自治縣
giản thể: 塔什库尔干自治县
TǎshíkùěrgānZìzhìxiàn
[ㄊㄚˇ ㄕˊ ㄎㄨˋ ㄦˇ ㄍㄢ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
THÁP THẬP KHỐ NHĨ CAN TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.