學華語Kaori Dict

塞爾維亞語

giản thể: 塞尔维亚语

Sāiěrwéi

ㄙㄞ ㄦˇ ㄨㄟˊ ㄧㄚˋ ㄩˇ

TẮC NHĨ DUY Á NGỮ

  1. 1.Ngôn ngữ Serbia

Cách đọc khác:Sàiěrwéiyàyǔ塞爾維亞語 — Tiếng Serbia

例句Câu ví dụ

  • 1

    塞爾維亞語是她的母語。

    Sāiěrwéiyàyǔ shì tā de mǔyǔ。

    Tiếng Serbia là ngôn ngữ mẹ đẻ của cô

  • 2

    瑪麗,你想學塞爾維亞語嗎?

    Mǎlì, nǐ xiǎng xué Sāiěrwéiyàyǔ ma?

    Mary, bạn có muốn học tiếng Serbia không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞尔维亚语 nghĩa là gì? · Kaori Dict