
例句Câu ví dụ
- 1
塞爾維亞語是她的母語。
Sāiěrwéiyàyǔ shì tā de mǔyǔ。
Tiếng Serbia là ngôn ngữ mẹ đẻ của cô
- 2
瑪麗,你想學塞爾維亞語嗎?
Mǎlì, nǐ xiǎng xué Sāiěrwéiyàyǔ ma?
Mary, bạn có muốn học tiếng Serbia không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.