學華語Kaori Dict

墓坑夯土層

giản thể: 墓坑夯土层

kēnghāngcéng

ㄇㄨˋ ㄎㄥ ㄏㄤ ㄊㄨˇ ㄘㄥˊ

MỘ KHANH HÃNG THỔ TẦNG

  1. 1.lớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁNG (夯) – đầm nện: Người to lớn (大) dồn hết sức lực (力) nện xuống — cái ĐẦM nện đất, hạ móng chắc nịch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墓坑夯土层 nghĩa là gì? · Kaori Dict