學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墓誌
墓誌
giản thể:
墓志
mù
zhì
[ㄇㄨˋ ㄓˋ]
MỘ CHÍ
1.
bia đá khắc đặt trong mộ; văn bia tưởng niệm trên bia đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
志願
zhìyuàn
nguyện vọng
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
志願者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
意志
yìzhì
ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
同志
tóngzhì
đồng chí
墳墓
fénmù
mộ
墓地
mùdì
nghĩa trang
逐字解
Từng chữ trong từ
墓
mộ
mộ
誌
chí
ghi chép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拇指
mǔzhǐ
ngón cái
𧿹趾
mǔzhǐ
nghĩa khác của 拇趾[mu3 zhi3]
姆指
mǔzhǐ
ngón cái
拇趾
mǔzhǐ
ngón chân cái
木製
mùzhì
bằng gỗ
木質
mùzhì
bằng gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墓志 nghĩa là gì? · Kaori Dict