學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
增值稅
增值稅
giản thể:
增值税
zēng
zhí
shuì
[ㄗㄥ ㄓˊ ㄕㄨㄟˋ]
TĂNG TRỊ THUẾ
1.
thuế giá trị gia tăng (VAT)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
增加
zēngjiā
tăng; tăng thêm
價值
jiàzhí
giá trị
值得
zhíde
đáng
增長
zēngzhǎng
tăng trưởng
值
zhí
giá trị
值班
zhíbān
làm ca
增進
zēngjìn
thúc đẩy
稅
shuì
thuế
逐字解
Từng chữ trong từ
增
tăng
tăng lên
值
trị
giá trị
稅
thuế
thuế, thu nhập, phí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
增值税 nghĩa là gì? · Kaori Dict