墨竹工卡
Mòzhúgōngkǎ
[ㄇㄛˋ ㄓㄨˊ ㄍㄨㄥ ㄎㄚˇ]
MẶC TRÚC CÔNG CA
- 1.huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.