學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
士氣
士氣
giản thể:
士气
shì
qì
[ㄕˋ ㄑㄧˋ]
SĨ KHÍ
HSK 7-9
N
1.
tinh thần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天氣
tiānqì
thời tiết
生氣
shēngqì
nổi giận; tức giận
空氣
kōngqì
không khí
不客氣
bùkèqi
không có chi
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
氣候
qìhòu
Lượng từ: 種|种[zhong3]
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
士
sĩ
nhà học, người nho
氣
khí
khí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
時期
shíqī
giai đoạn
什器
shíqì
các loại dụng cụ hằng ngày
十七
shíqī
mười bảy
失期
shīqī
trễ (so với thời gian đã hẹn)
濕氣
shīqì
độ ẩm
炻器
shíqì
đồ gốm sứ
記憶技巧
Mẹo nhớ
氣
KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
士气 nghĩa là gì? · Kaori Dict